si

/si:/
  1. (bot.) figuier de Benjamin.
  2. (si tình) fou d'amour.
    • Anh chàng si
      un gars fou d'amour.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

si
Cây si cổ thụ tỏa bóng mát trên sân trường.