bentonite

bentonite

Bentonite is used to seal the bottom of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Bentonite một loại đất sét nhôm silicat khả năng hấp thụ cao, được hình thành từ tro núi lửa.

dụ sử dụng
  • (Bentonite thường được sử dụng trong bùn khoan để bôi trơn làm mát mũi khoan.)
  • (Cát vệ sinh cho mèo chứa bentonite để hấp thụ độ ẩm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bentonite clay": đất sét bentonite, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc y học cổ truyền để giải độc.

    • Applying a bentonite clay mask can help draw out impurities from the skin. (Đắp mặt nạ đất sét bentonite có thể giúp hút các tạp chất ra khỏi da.)
  • "Bentonite slurry": hỗn dịch bentonite, dùng trong xây dựng để chống thấm hoặc làm ổn định nền đất.

    • The construction site used a bentonite slurry to prevent water seepage. (Công trường xây dựng đã sử dụng hỗn dịch bentonite để ngăn nước thấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bentonitic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến bentonite.
    • The bentonitic soil has excellent swelling properties. (Đất chứa bentonit đặc tính trương nở tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất sét montmorillonite: một loại đất sét cấu trúc tương tự bentonite, thường được dùng thay thế trong một số ứng dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bentonite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bentonite".