pendent

/'pendənsi/
Học thuật
Thân thiện
pendent

A single crystal pendent hangs from a silver chain around her neck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lủng lẳng, treo lửng: Chỉ một vật được treo từ một điểm phía trên không sự chống đỡ từ phía dưới.
    • Chưa quyết định, chưa giải quyết: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc vụ việc chưa được kết thúc hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.
    • (Ngôn ngữ học) Không hoàn chỉnh: Chỉ một mệnh đề hoặc cấu trúc câu không thể đứng độc lập về mặt ngữ nghĩa.
  2. Danh từ:

    • Vật trang trí treo: Một đồ trang sức hoặc vật trang trí nhỏ được treo trên dây chuyền, vòng tai hoặc đèn chùm.
    • Đèn chùm, đèn treo: Một loại đèn, thường nhiều nhánh trang trí công phu, được treo từ trần nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The pendent crystal on the chandelier sparkled. (Tinh thể lủng lẳng trên chiếc đèn chùm lấp lánh.)
    • The lawsuit is still pendent in the court. (Vụ kiện vẫn còn chưa được giải quyết tại tòa án.)
    • A pendent clause often requires a main clause to complete its meaning. (Một mệnh đề không hoàn chỉnh thường cần một mệnh đề chính để hoàn thiện ý nghĩa.)
  • Danh từ:

    • She wore a silver pendent around her neck. ( ấy đeo một mặt dây chuyền bạc quanh cổ.)
    • A beautiful crystal pendent hung from the ceiling. (Một chiếc đèn chùm pha lê tuyệt đẹp được treo từ trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pendent jurisdiction" (thẩm quyền treo): Một thuật ngữ pháp chỉ thẩm quyền của tòa án trong việc xem xét các vấn đề phụ thuộc vào một vụ kiện chính đang chờ xử lý.
    • The court exercised its pendent jurisdiction to resolve the related state claim. (Tòa án đã sử dụng thẩm quyền treo để giải quyết yêu cầu liên quan của tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendant (danh từ): Cách viết phổ biến hơn cho danh từ chỉ "mặt dây chuyền" hoặc "vật trang trí treo". Trong nhiều ngữ cảnh, "pendant" "pendent" (danh từ) có thể dùng thay thế nhau.

    • He gave her a gold pendant as a gift. (Anh ấy tặng ấy một mặt dây chuyền vàng làm quà.)
  • Pending (tính từ): Có nghĩa tương tự "pendent" khi chỉ việc chưa quyết định, đang chờ xử lý.

    • A decision is pending. (Một quyết định đang chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "lủng lẳng"): Hanging, suspended, dangling.
  • Tính từ (nghĩa "chưa quyết định"): Undecided, unresolved, pending, unsettled.
  • Danh từ (nghĩa "vật trang trí"): Locket, charm, ornament.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

pendent

A single crystal pendent hangs from a silver chain around her neck.

tính từ
  1. lòng thòng; lủng lẳng
  2. chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp ) chưa xử
  3. (ngôn ngữ học) không hoàn chỉnh