benzène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Benzen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một hydrocacbon thơm, có công thức phân tử C₆H₆. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp như một dung môi và nguyên liệu đầu vào để sản xuất nhiều hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le benzène est un composé aromatique. (Benzen là một hợp chất thơm.)
- La structure du benzène est un hexagone. (Cấu trúc của benzen là một hình lục giác.)
- Il faut éviter l'exposition au benzène. (Cần tránh tiếp xúc với benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "benzène" thường được dùng để chỉ nhân thơm cơ bản, từ đó nhiều dẫn xuất được đặt tên (ví dụ: méthylbenzène, chlorobenzène).
- Trong bối cảnh công nghiệp hoặc môi trường, từ này thường xuất hiện khi nói về ô nhiễm hoặc an toàn lao động do tính độc hại của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Benzénique (adj): (thuộc về) benzen.
- Un noyau benzénique. (Một nhân benzen.)
- Benzénisme (danh từ giống đực): (y học) Chứng nhiễm độc benzen.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh hóa học, đôi khi được gọi không chính thức là "essence de houille" (dầu than đá) theo phương pháp sản xuất cũ, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "benzène" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ giống đực
- (hóa học) benzen