benzene

/'benzi:n/
Học thuật
Thân thiện
benzene

A scientist carefully pours benzene from a beaker into a sealed container.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Benzen: Một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, mùi thơm đặc trưng, công thức phân tử C₆H₆. Đây hydrocarbon thơm đơn giản nhất, dễ cháy tính độc hại, được sử dụng rộng rãi như một dung môi nguyên liệu đầu vào trong công nghiệp hoá chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Benzene is a fundamental building block in the petrochemical industry. (Benzen một nguyên liệu nền tảng trong ngành công nghiệp hoá dầu.)
    • The laboratory has strict protocols for handling benzene due to its carcinogenic properties. (Phòng thí nghiệm quy trình nghiêm ngặt để xử lý benzen do tính chất gây ung thư của .)
    • The characteristic ring structure of benzene was a key discovery in organic chemistry. (Cấu trúc vòng đặc trưng của benzen một khám phá quan trọng trong hoá học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hoá học, công nghiệp môi trường.
    • Exposure to benzene vapors must be minimized in the workplace. (Việc tiếp xúc với hơi benzen phải được giảm thiểu tại nơi làm việc.)
    • The benzene ring is exceptionally stable. (Vòng benzen độ bền đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzol (danh từ, ): Một tên gọi cho benzen, ít được dùng trong ngữ cảnh khoa học hiện đại.
  • Benzine (danh từ): Một từ khác biệt, chỉ một hỗn hợp các hydrocarbon nhẹ (như xăng) dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu, không nên nhầm lẫn với "benzene".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ khoa học này. Trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể mô tả "an aromatic hydrocarbon" (một hydrocarbon thơm) hoặc "a cyclic compound" (một hợp chất vòng).
Lưu ý về sử dụng
  • "Benzene" một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành. hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến hoá học, công nghiệp, hoặc sức khoẻ môi trường.
  • Cần phân biệt rõ ràng với "benzine" (một loại dung môi/xăng nhẹ) "benzol" (tên gọi ).
benzene

A scientist carefully pours benzene from a beaker into a sealed container.

danh từ
  1. (hoá học) Benzen ((cũng) benzol)
  2. (thương nghiệp) (như) benzine

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống