bequest

/bi'kwest/
Học thuật
Thân thiện
bequest

A lawyer reads the client's bequest in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự để lại (tài sản) bằng chúc thư: Hành động chuyển giao tài sản cá nhân cho người khác sau khi qua đời thông qua một di chúc hợp pháp.
    • Vật để lại (bằng chúc thư): Bản thân tài sản hoặc món quà cá nhân được chuyển giao theo di chúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum received a generous bequest of valuable paintings. (Bảo tàng nhận được một vật để lại hào phóng những bức tranh quý giá.)
    • Her will included a bequest to her favorite charity. (Di chúc của bao gồm một sự để lại cho tổ chức từ thiện yêu thích của .)
    • The bequest of his entire library to the university was his final wish. (Việc để lại toàn bộ thư viện của ông cho trường đại học nguyện vọng cuối cùng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specific bequest": Vật để lại cụ thể, chỉ một tài sản xác định rõ ràng trong di chúc.

    • The diamond ring was left as a specific bequest to her granddaughter. (Chiếc nhẫn kim cương được để lại như một vật để lại cụ thể cho cháu gái .)
  • "Residuary bequest": Phần tài sản còn lại sau khi đã thực hiện tất cả các khoản để lại cụ thể thanh toán các khoản nợ.

    • After all debts were paid, the residuary bequest was divided equally among the children. (Sau khi tất cả các khoản nợ được thanh toán, phần tài sản còn lại được chia đều cho các con.)
Biến thể từ gần giống
  • Bequeath (động từ): Để lại (tài sản) cho ai đó bằng di chúc.

    • He bequeathed his estate to his nephew. (Ông ấy để lại bất động sản của mình cho cháu trai.)
  • Legacy (danh từ): Di sản, tài sản thừa kế nói chung, có thể bao gồm cả tiền bạc, tài sản hoặc các giá trị phi vật chất. ("Legacy" rộng hơn "bequest", thường dùng cho tài sản lớn hoặc ảnh hưởng lâu dài).

Từ đồng nghĩa
  • Inheritance: Tài sản thừa kế (nói chung, có thể không cần thông qua di chúc).
  • Endowment: Sự hiến tặng, quỹ tài trợ (thường cho mục đích công cộng, có thể xảy ra khi còn sống hoặc qua di chúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

bequest

A lawyer reads the client's bequest in a quiet office.

danh từ
  1. sự để lại (bằng chúc thư)
  2. vật để lại (bằng chúc thư)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bequest"