Videobequest

/bi'kwest/

Học cách sử dụng danh từ bequest để chỉ sự để lại tài sản thông qua chúc thư hoặc di chúc hợp pháp. Video này sẽ giải thích chi tiết các ý nghĩa chính của từ, từ việc chuyển giao tài sản đến bản thân món quà được để lại, kèm theo các dụ minh họa thực tế trong ngữ cảnh pháp đời sống. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các thuật ngữ nâng cao như specific bequest residuary bequest, cũng như cách phân biệt với các từ gần nghĩa như legacy hay inheritance. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong các văn bản trang trọng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bequest"

bequest
A lawyer reads the client's bequest in a quiet office.