legacy
/'legəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Di sản, tài sản thừa kế: Một khoản tiền hoặc tài sản cá nhân được để lại cho ai đó theo di chúc sau khi một người qua đời.
- Di sản (phi vật thể): Một thứ gì đó được truyền lại từ thế hệ trước, như truyền thống, vấn đề, hoặc tình trạng, có ảnh hưởng lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used his legacy to start a new business. (Anh ấy đã dùng số tiền thừa kế để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
- The ancient temple is a precious legacy from our ancestors. (Ngôi đền cổ là một di sản quý giá từ tổ tiên chúng ta.)
- The country is still dealing with the legacy of war. (Đất nước vẫn đang đối mặt với di sản của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To leave a legacy": để lại một di sản (vật chất hoặc tinh thần).
- She wanted to leave a legacy of kindness and compassion. (Bà ấy muốn để lại một di sản về lòng tốt và sự cảm thông.)
"To inherit a legacy": thừa kế một di sản.
- He inherited both a financial legacy and a family name to uphold. (Anh ấy thừa kế cả một gia tài tài chính lẫn một danh tiếng gia đình cần gìn giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Legatee (n): người thừa kế (theo di chúc).
- The main legatee received the family estate. (Người thừa kế chính nhận được bất động sản của gia đình.)
Bequest (n): vật để lại, di tặng (thường là tài sản cụ thể theo di chúc).
- The painting was a bequest to the museum. (Bức tranh là một vật được di tặng cho bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Inheritance: tài sản thừa kế.
- Heritage: di sản (thường chỉ di sản văn hóa, lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "legacy" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- A legacy of...: một di sản của... (thường dùng cho những thứ phi vật thể, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- The dictator left a legacy of fear and oppression. (Nhà độc tài để lại một di sản của sự sợ hãi và áp bức.)
danh từ
- tài sản kế thừa, gia tài, di sản
- to come into a legacyđược thừa hưởng một gia tài
- to leave a legacy forđể lại một di sản cho (ai)
- a legacy of hatredmối thù truyền kiếp