bercement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đu đưa: Hành động chuyển động nhẹ nhàng, qua lại một cách đều đặn, thường để dỗ dành hoặc tạo cảm giác thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bercement du hamac est très apaisant. (Sự đu đưa của chiếc võng rất êm dịu.)
- Le bercement régulier du train l'a endormi. (Sự đu đưa đều đặn của đoàn tàu đã ru anh ta vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au bercement de": dưới sự đu đưa của (một thứ gì đó tạo ra chuyển động nhịp nhàng).
- Elle s'est assoupie au bercement des vagues. (Cô ấy thiếp đi dưới sự đu đưa của những con sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Bercer (động từ): đu đưa, ru.
- Elle berce son bébé pour qu'il s'endorme. (Cô ấy đu đưa đứa con nhỏ để nó ngủ.)
Berceau (danh từ giống đực): cái nôi (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Le berceau de la civilisation. (Cái nôi của nền văn minh.)
Từ đồng nghĩa
- Balancement: sự đung đưa, sự lắc lư.
- Oscillation: sự dao động (thường mang tính kỹ thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être bercé de (thường dùng ở dạng bị động): được nuôi dưỡng bởi (những ý tưởng, ảo tưởng từ nhỏ).
- Il a été bercé d'illusions depuis son enfance. (Anh ta đã được nuôi dưỡng bởi những ảo tưởng từ thuở nhỏ.)
danh từ giống đực
- sự đu đưa