bercement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đu đưa: Hành động chuyển động nhẹ nhàng, qua lại một cách đều đặn, thường để dỗ dành hoặc tạo cảm giác thư giãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bercement du hamac est très apaisant. (Sự đu đưa của chiếc võng rất êm dịu.)
    • Le bercement régulier du train l'a endormi. (Sự đu đưa đều đặn của đoàn tàu đã ru anh ta vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au bercement de": dưới sự đu đưa của (một thứ đó tạo ra chuyển động nhịp nhàng).
    • Elle s'est assoupie au bercement des vagues. ( ấy thiếp đi dưới sự đu đưa của những con sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bercer (động từ): đu đưa, ru.

    • Elle berce son bébé pour qu'il s'endorme. ( ấy đu đưa đứa con nhỏ để ngủ.)
  • Berceau (danh từ giống đực): cái nôi (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Le berceau de la civilisation. (Cái nôi của nền văn minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancement: sự đung đưa, sự lắc lư.
  • Oscillation: sự dao động (thường mang tính kỹ thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être bercé de (thường dùngdạng bị động): được nuôi dưỡng bởi (những ý tưởng, ảo tưởng từ nhỏ).
    • Il a été bercé d'illusions depuis son enfance. (Anh ta đã được nuôi dưỡng bởi những ảo tưởng từ thuở nhỏ.)
danh từ giống đực
  1. sự đu đưa

Từ gần giống