percement

Học thuật
Thân thiện
percement

Le percement d'un nouveau tunnel a commencé cette semaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mở lối, sự xuyên qua: Hành động tạo ra một lỗ hổng, một lối đi hoặc một đường xuyên qua một vật thể hoặc một không gian bị chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le percement d'un tunnel sous la montagne a pris cinq ans. (Việc mở một đường hầm xuyên núi đã mất năm năm.)
    • Le percement de cette nouvelle rue a amélioré la circulation. (Việc mở con đường mới này đã cải thiện giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percement de rue": việc mở đường, khai thông một con phố mới.

    • Le percement de rue est un projet urbain important. (Việc mở đườngmột dự án đô thị quan trọng.)
  • "Percement d'une ouverture": việc tạo ra một lỗ mở, một cửa.

    • Le percement d'une ouverture dans le mur a permis d'avoir plus de lumière. (Việc tạo một lỗ mở trên tường đã cho phép thêm ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Percer (động từ): khoan, xuyên thủng, mở ra.

    • Il faut percer le mur pour installer la fenêtre. (Cần phải khoan bức tường để lắp cửa sổ.)
  • Percée (danh từ giống cái): sự đột phá, lối thoát, đường xuyên qua.

    • La percée technologique a changé notre vie. (Đột phá công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage (danh từ giống đực): sự khoan, sự đào.
  • Création (danh từ giống cái): sự tạo ra, sự thiết lập (một con đường mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "percement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "percer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "percement").

percement

Le percement d'un nouveau tunnel a commencé cette semaine.

danh từ giống đực
  1. sự mở lối
    • Percement d'un passage
      sự mở một lối đi

Từ gần giống

Từ chứa "percement"