bergère

Học thuật
Thân thiện
bergère

Une bergère confortable se trouve dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ghế bành bọc nệm: Một loại ghế bành cổ điển của Pháp, thường đệm ngồi tựa lưng mềm mại, tay vịn rộng thấp. Đâymột loại nội thất trang trí thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle s'est installée dans la bergère pour lire un livre. ( ấy đã ngồi vào chiếc ghế bành để đọc sách.)
    • Le salon est décoré avec deux bergères anciennes. (Phòng khách được trang trí với hai chiếc ghế bành cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất, "bergère" thường được dùng để chỉ một phong cách ghế đặc trưng, biểu tượng cho sự thanh lịch thoải mái của thế kỷ 18 tại Pháp.
    • La bergère Louis XV est un modèle très recherché. (Chiếc ghế bành Louis XV là một mẫu rất được săn đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergeronnette (danh từ giống cái): Một từ khác chỉ loại ghế bành nhỏ hoặc liên quan. (Xem thêm: bergeronnette).
  • Fauteuil (danh từ giống đực): Ghế bành nói chung, nhưng thường không đệm mềm toàn bộ như "bergère".
Từ đồng nghĩa
  • Fauteuil rembourré: Ghế bành đệm bọc.
  • Chaise à bras: Ghế tay vịn.
bergère

Une bergère confortable se trouve dans le salon.

  1. ghế bành becjê (thấp nệm)
  2. xem bergeronnette

Từ gần giống

Từ chứa "bergère"