berger

Học thuật
Thân thiện
berger

Un berger guide son troupeau de moutons à travers la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chăn cừu, mục đồng: Chỉ ngườicông việc chăn dắt chăm sóc đàn cừu.
    • Cha (trong tôn giáo): Một cách gọi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, để chỉ một mục sư hoặc người dẫn dắt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le berger garde son troupeau sur la colline. (Người chăn cừu canh giữ đàn cừu của mình trên đồi.)
    • Le berger de la paroisse est très respecté. (Vị mục sư của giáo xứ rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étoile du berger": sao Mai, Kim tinh (tên gọi dân gian cho hành tinh Venus khi xuất hiện vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh).
    • L'étoile du berger est très brillante ce soir. (Sao Mai tối nay rất sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergère (danh từ giống cái): người chăn cừu nữ, nữ mục đồng; cũng chỉ một loại ghế bành đệm mềm.
  • Bergerette (danh từ giống cái): một điệu nhạc hoặc bài thơ mục đồng.
  • Berger allemand (danh từ giống đực): chó chăn cừu Đức, chó becjê.
Từ đồng nghĩa
  • Pâtre (danh từ giống đực): người chăn cừu, mục đồng (từ cổ hoặc văn chương).
  • Pasteur (danh từ giống đực): mục sư (trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • L'heure du berger: thời điểm thuận lợi, thời cơ tốt (đặc biệt để tán tỉnh, yêu đương).
    • Il a profité de l'heure du berger pour lui déclarer sa flamme. (Anh ấy đã tận dụng thời cơ thuận lợi để tỏ tình với ấy.)
berger

Un berger guide son troupeau de moutons à travers la colline.

danh từ giống đực
  1. người chăn cừu, mục đồng
  2. (tôn giáo) cha
  3. chó becjê{{berger}}
    • étoile du berger
      sao mai, Kim tinh
    • l'heure du berger
      xem heure