berger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chăn cừu, mục đồng: Chỉ người có công việc chăn dắt và chăm sóc đàn cừu.
- Cha (trong tôn giáo): Một cách gọi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, để chỉ một mục sư hoặc người dẫn dắt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le berger garde son troupeau sur la colline. (Người chăn cừu canh giữ đàn cừu của mình trên đồi.)
- Le berger de la paroisse est très respecté. (Vị mục sư của giáo xứ rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étoile du berger": sao Mai, Kim tinh (tên gọi dân gian cho hành tinh Venus khi xuất hiện vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh).
- L'étoile du berger est très brillante ce soir. (Sao Mai tối nay rất sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bergère (danh từ giống cái): người chăn cừu nữ, nữ mục đồng; cũng chỉ một loại ghế bành có đệm mềm.
- Bergerette (danh từ giống cái): một điệu nhạc hoặc bài thơ mục đồng.
- Berger allemand (danh từ giống đực): chó chăn cừu Đức, chó becjê.
Từ đồng nghĩa
- Pâtre (danh từ giống đực): người chăn cừu, mục đồng (từ cổ hoặc văn chương).
- Pasteur (danh từ giống đực): mục sư (trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- L'heure du berger: thời điểm thuận lợi, thời cơ tốt (đặc biệt để tán tỉnh, yêu đương).
- Il a profité de l'heure du berger pour lui déclarer sa flamme. (Anh ấy đã tận dụng thời cơ thuận lợi để tỏ tình với cô ấy.)
danh từ giống đực
- người chăn cừu, mục đồng
- (tôn giáo) cha
- chó becjê{{berger}}
- étoile du bergersao mai, Kim tinh
- l'heure du bergerxem heure