bergerie

danh từ giống cái
  1. chuồng cừu
  2. đàn cừu
  3. (số nhiều) thơ đồng quê
    • enfermer le loup dans la bergerie
      xem enfermer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bergerie"

bergerie
Une petite bergerie blanche se trouve au milieu d'un pré vert.