bergerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng cừu: Một tòa nhà hoặc nơi trú ẩn dùng để nhốt và chăm sóc cừu.
- Đàn cừu: Một nhóm cừu được chăn thả hoặc nuôi dưỡng cùng nhau.
- Thơ đồng quê (số nhiều): Một thể loại thơ ca mộc mạc, lấy cảm hứng từ cuộc sống và cảnh vật nông thôn, đặc biệt là cuộc sống của người chăn cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier a construit une nouvelle bergerie. (Người nông dân đã xây một chuồng cừu mới.)
- La bergerie paît tranquillement dans la vallée. (Đàn cừu đang gặm cỏ yên bình trong thung lũng.)
- Le poète du XVIe siècle a écrit de délicates bergeries. (Nhà thơ thế kỷ 16 đã viết những bài thơ đồng quê tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enfermer le loup dans la bergerie": Một thành ngữ có nghĩa đen là "nhốt sói trong chuồng cừu", dùng để chỉ việc đặt một mối nguy hiểm hoặc kẻ thù vào ngay trong nơi an toàn, trung tâm của những gì cần được bảo vệ.
- Nommer cet escroc au conseil d'administration, c'est comme enfermer le loup dans la bergerie. (Bổ nhiệm tên lừa đảo đó vào hội đồng quản trị, chẳng khác nào nhốt sói vào chuồng cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Berger (danh từ giống đực): Người chăn cừu.
- Le berger guide son troupeau. (Người chăn cừu dẫn dắt đàn gia súc của mình.)
- Bergère (danh từ giống cái): Người chăn cừu nữ; cũng chỉ một loại ghế bành có đệm mềm.
- Elle s'est assise dans la bergère. (Cô ấy ngồi vào chiếc ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
- Étable à moutons: Chuồng cừu (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- Troupeau de moutons: Đàn cừu (cụ thể hơn về nhóm động vật).
- Poésie pastorale: Thơ ca đồng quê, thơ mục đồng (cùng thể loại với "bergeries").
Thành ngữ liên quan
- Crier au loup dans la bergerie: Cảnh báo về một mối nguy hiểm đang hiện hữu (nghĩa bóng từ hình ảnh có sói trong chuồng cừu).
danh từ giống cái
- chuồng cừu
- đàn cừu
- (số nhiều) thơ đồng quê
- enfermer le loup dans la bergeriexem enfermer