purger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Cho tẩy ruột, cho uống thuốc xổ: Hành động cho ai đó dùng thuốc để làm sạch ruột.
- (Kỹ thuật) Tháo rửa: Hành động làm sạch một hệ thống hoặc thiết bị bằng cách cho chất lỏng chảy qua để loại bỏ cặn bẩn.
- (Ngành dệt) Trau (sợi): Làm cho sợi trở nên mịn và sạch hơn.
- Tiễu trừ, quét sạch; tẩy sạch: Loại bỏ hoàn toàn những thứ xấu hoặc không mong muốn ra khỏi một nơi hoặc một thứ gì đó.
- (Luật học, pháp lý) Thanh trừ: Chính thức loại bỏ một trở ngại pháp lý (như một khoản nợ, một quyền sử dụng đất của người khác).
- (Luật học, pháp lý) Chịu hình phạt: Hoàn thành một hình phạt đã được tòa án tuyên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a décidé de purger le patient avant l'opération. (Bác sĩ quyết định cho tẩy ruột bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)
- Il faut purger le radiateur pour enlever l'air. (Cần phải tháo rửa bộ tản nhiệt để loại bỏ không khí.)
- Cette machine permet de purger la laine brute. (Máy này cho phép trau sợi len thô.)
- L'armée a pour mission de purger la région des bandits. (Quân đội có nhiệm vụ quét sạch bọn cướp khỏi khu vực.)
- Il a réussi à purger son hypothèque. (Anh ấy đã thành công trong việc thanh trừ khoản thế chấp của mình.)
- Il a purgé sa peine de trois ans de prison. (Anh ta đã chịu xong hình phạt ba năm tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Purger ses fautes": Chuộc lỗi, gột rửa lỗi lầm của mình (nghĩa bóng).
- Il a purgé ses fautes par des années de service communautaire. (Anh ta đã chuộc lỗi bằng nhiều năm phục vụ cộng đồng.)
"Purger une liste": Làm sạch một danh sách, loại bỏ những phần tử không mong muốn.
- Avant l'envoi, il faut purger la liste des emails invalides. (Trước khi gửi, cần phải làm sạch danh sách khỏi các email không hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Purgatif (adj, danh từ): (Thuốc) tẩy, xổ; có tác dụng tẩy rửa.
- Un sirop purgatif. (Một loại si-rô tẩy/xổ.)
Purgation (danh từ): Sự tẩy ruột; sự thanh tẩy, sự gột rửa.
- La purgation des péchés. (Sự thanh tẩy tội lỗi.)
Purge (danh từ): Sự thanh trừ, sự thanh lọc (thường dùng trong chính trị); thuốc tẩy.
- Une purge politique. (Một cuộc thanh trừ chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch (nghĩa chung).
- Éliminer: Loại bỏ.
- Expier: Chuộc tội, chịu tội (cho nghĩa "chịu hình phạt" hoặc "chuộc lỗi").
- Assainir: Thanh lọc, cải tạo (cho môi trường, bộ máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Purger de: Tẩy sạch khỏi (cái gì đó).
- Purger l'organisme des toxines. (Tẩy sạch độc tố khỏi cơ thể.)
- Purger un texte de ses erreurs. (Tẩy sạch lỗi khỏi một văn bản.)
Thành ngữ liên quan
- Purger jusqu'à la dernière goutte: (Nghĩa bóng) Chịu đựng hoặc trải qua điều gì đó một cách đầy đủ và khó khăn nhất, cho đến cùng.
- Il a dû purger sa honte jusqu'à la dernière goutte. (Anh ta đã phải chịu đựng nỗi nhục nhã đến tận cùng.)
ngoại động từ
- (y học) cho tẩy ruột, cho uống thuốc xổ
- Purger un maladecho người bệnh tẩy ruột
- (kỹ thuật) tháo rửa
- (ngành dệt) trau (sợi)
- tiễu trừ, quét sạch; tẩy sạch
- Purger la mer de piratesquét sạch bọn cướp biển
- Purger son esprit de tout préjugétẩy sạch thành kiến trong óc
- (luật học, pháp lý) thanh trừ
- (luật học, pháp lý) (purger sa peine) chịu hình phạt