beriberi
/'beri'beri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh tê phù, bệnh bêribêri: Một bệnh lý do thiếu hụt vitamin B1 (thiamine) trầm trọng, thường ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tim mạch, gây ra các triệu chứng như yếu cơ, phù nề, tổn thương dây thần kinh và suy tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Beriberi was once common in regions where polished white rice was a dietary staple. (Bệnh tê phù từng phổ biến ở những vùng mà gạo trắng xay xát kỹ là lương thực chính.)
- The doctor diagnosed the patient with wet beriberi due to heart complications. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh tê phù thể ướt do các biến chứng về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dry beriberi" (beriberi thể khô): Dạng bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây yếu cơ, mất cảm giác và khó khăn trong vận động mà không có hiện tượng phù nề rõ rệt.
- Dry beriberi primarily causes neurological damage. (Bệnh tê phù thể khô chủ yếu gây tổn thương thần kinh.)
"Wet beriberi" (beriberi thể ướt): Dạng bệnh ảnh hưởng đến hệ tim mạch, dẫn đến suy tim, phù nề và khó thở.
- Wet beriberi can lead to rapid heart failure if untreated. (Bệnh tê phù thể ướt có thể dẫn đến suy tim nhanh chóng nếu không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiamine deficiency (n): Sự thiếu hụt thiamin. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh beriberi.
- Beriberi is the clinical manifestation of severe thiamine deficiency. (Bệnh tê phù là biểu hiện lâm sàng của tình trạng thiếu hụt thiamine nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Thiamine deficiency disorder: Rối loạn do thiếu thiamin. (Thuật ngữ y học mô tả chung hơn cho các bệnh lý liên quan, trong đó beriberi là một dạng điển hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "beriberi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "beriberi".
danh từ
- (y học) bệnh tê phù, bệnh bêribêri