briber

/'braibə/
danh từ
  1. kẻ đút lót, kẻ hối lộ, kẻ mua chuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "briber"

briber
A person offers a briber a stack of cash in a dimly lit office.