bering sea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Biển Bering: Một vùng biển thuộc phía bắc Thái Bình Dương, nằm giữa Alaska (Hoa Kỳ) và Siberia (Nga). Biển này được kết nối với Bắc Băng Dương qua eo biển Bering.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Bering nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt và đời sống biển phong phú.)
- (Nhiều tàu đánh cá hoạt động ở Biển Bering.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bering Sea ecosystem": Hệ sinh thái Biển Bering, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về môi trường và khí hậu.
- The Bering Sea ecosystem is highly sensitive to climate change. (Hệ sinh thái Biển Bering rất nhạy cảm với biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bering Strait (danh từ riêng): Eo biển Bering, dải nước hẹp nối Biển Bering với Bắc Băng Dương.
- The Bering Strait separates Asia and North America. (Eo biển Bering ngăn cách châu Á và Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh cụ thể. Có thể tham khảo:
- Vùng biển phía bắc Thái Bình Dương: Mô tả chung vị trí của Biển Bering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bering Sea".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bering Sea".