bernois

Học thuật
Thân thiện
bernois

Un grand bouvier bernois se tient fièrement sur une pelouse verte devant un chalet en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Bern, (thuộc về) bang Bern: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến thành phố Bern hoặc bang Bern của Thụy .
    • (Thuộc về) người Bern: Chỉ những đặc điểm, nguồn gốc hoặc đặc tính liên quan đến người dân từ thành phố hoặc bang Bern.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cathédrale bernoise est un monument historique. (Nhà thờ chính tòa (thuộc) Bern là một di tích lịch sử.)
    • Il a adopté la cuisine bernoise. (Anh ấy đã theo trường phái ẩm thực (của) Bern.)
    • Une tradition bernoise. (Một truyền thống (của) Bern.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la bernoise": Theo kiểu (của) Bern, theo cách thức đặc trưng của Bern.
    • Préparer un plat à la bernoise. (Chuẩn bị một món ăn theo kiểu Bern.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernois/Bernoise (danh từ): Người (đàn ông/đàn bà) Bern.
    • Les Bernois sont accueillants. (Người dân Bern rất hiếu khách.)
  • Berne (danh từ riêng): Tên thành phố bang Bern.
Từ đồng nghĩa
  • De Berne: (Thuộc về) Bern. (Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho tính từ "bernois").
    • La vie de Berne est paisible. (Cuộc sống (ở) Bern rất yên bình.)
Lưu ý
  • Từ "bernois" phải viết thường chữ cái đầu khi là tính từ hoặc danh từ chỉ người.
  • Khi chỉ người, danh từ hình thức giống đực "un Bernois" giống cái "une Bernoise".
bernois

Un grand bouvier bernois se tient fièrement sur une pelouse verte devant un chalet en bois.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Béc- (Thụy )

Từ gần giống