berne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Hình phạt tung người: Một hình phạt cổ xưa, trong đó nạn nhân bị tung lên cao bằng một tấm vải hoặc chăn căng ra.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trò nhảy chăn: Một trò chơi trong đó người chơi nhảy lên một tấm chăn được căng ra bởi nhiều người giữ ở bốn góc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La berne était un châtiment humiliant au Moyen Âge. (Hình phạt tung người là một sự trừng phạt nhục nhã thời Trung Cổ.)
- Les enfants s'amusent avec une berne dans le jardin. (Bọn trẻ chơi trò nhảy chăn trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drapeau en berne": Cờ treo rũ (ở vị trí nửa cột cờ) như một dấu hiệu của tang lễ hoặc quốc tang.
- Les drapeaux sont en berne à la suite du décès du président. (Cờ được treo rũ sau sự qua đời của tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Berné, e (tính từ): Bị lừa, bị gạt (trong ngữ cảnh khác, không liên quan trực tiếp đến danh từ "berne").
- Mettre en berne (cụm động từ): Treo cờ rũ.
Từ đồng nghĩa
- Châtiment par le drap (cho nghĩa hình phạt): Hình phạt bằng vải.
- Jeu de saut (cho nghĩa trò chơi): Trò chơi nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mettre un drapeau en berne: Treo cờ rũ.
- La mairie a mis le drapeau en berne. (Tòa thị chính đã treo cờ rũ.)
Thành ngữ liên quan
- Être en berne (nghĩa bóng): Ở trong tình trạng ủ rũ, buồn bã, suy sụp (giống như lá cờ rũ).
- Depuis cet échec, son moral est en berne. (Kể từ sau thất bại đó, tinh thần của anh ta rất suy sụp.)
danh từ giống cái
- (sử học) hình phạt tung người
- (từ cũ, nghĩa cũ) trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc)
- (Drapeau en berne) cờ treo rũ