berne

danh từ giống cái
  1. (sử học) hình phạt tung người
  2. (từ , nghĩa ) trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc)
  3. (Drapeau en berne) cờ treo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "berne"