berne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Hình phạt tung người: Một hình phạt cổ xưa, trong đó nạn nhân bị tung lên cao bằng một tấm vải hoặc chăn căng ra.
    • (Từ , nghĩa ) Trò nhảy chăn: Một trò chơi trong đó người chơi nhảy lên một tấm chăn được căng ra bởi nhiều người giữbốn góc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La berne était un châtiment humiliant au Moyen Âge. (Hình phạt tung ngườimột sự trừng phạt nhục nhã thời Trung Cổ.)
    • Les enfants s'amusent avec une berne dans le jardin. (Bọn trẻ chơi trò nhảy chăn trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drapeau en berne": Cờ treo (ở vị trí nửa cột cờ) như một dấu hiệu của tang lễ hoặc quốc tang.
    • Les drapeaux sont en berne à la suite du décès du président. (Cờ được treo sau sự qua đời của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Berné, e (tính từ): Bị lừa, bị gạt (trong ngữ cảnh khác, không liên quan trực tiếp đến danh từ "berne").
  • Mettre en berne (cụm động từ): Treo cờ .
Từ đồng nghĩa
  • Châtiment par le drap (cho nghĩa hình phạt): Hình phạt bằng vải.
  • Jeu de saut (cho nghĩa trò chơi): Trò chơi nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mettre un drapeau en berne: Treo cờ .
    • La mairie a mis le drapeau en berne. (Tòa thị chính đã treo cờ .)
Thành ngữ liên quan
  • Être en berne (nghĩa bóng): Ở trong tình trạng ủ rũ, buồn bã, suy sụp (giống như lá cờ ).
    • Depuis cet échec, son moral est en berne. (Kể từ sau thất bại đó, tinh thần của anh ta rất suy sụp.)
danh từ giống cái
  1. (sử học) hình phạt tung người
  2. (từ , nghĩa ) trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc)
  3. (Drapeau en berne) cờ treo