baccate

Học thuật
Thân thiện
baccate

The bush in the garden is baccate with bright red berries.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • quả mọng: Dùng để mô tả cây hoặc thực vật khả năng sinh ra mang quả mọng.
    • Giống quả mọng: Dùng để mô tả đặc điểm của một bộ phận (thường quả) hình dáng, cấu trúc hoặc tính chất tương tự như một quả mọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baccate shrub was full of bright red fruits. (Bụi cây quả mọng này đầy những trái màu đỏ tươi.)
    • Some fruits that appear baccate may not be true berries in botanical terms. (Một số loại quả trông giống quả mọng có thể không phải quả mọng thực sự theo thuật ngữ thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baccate character": Đặc điểm giống quả mọng.

    • The fruit's baccate character makes it attractive to birds. (Đặc điểm giống quả mọng của trái cây khiến hấp dẫn đối với chim chóc.)
  • "Baccate plant": Cây quả mọng.

    • This region is known for its diverse baccate plants. (Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng của các loại cây quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacca (danh từ, ít dùng): Quả mọng.
  • Bacciferous (tính từ): Có mang quả mọng (nghĩa tương tự "baccate").
  • Berry (danh từ): Quả mọng (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Berry-bearing: Có mang quả mọng.
  • Berried: quả mọng (thường dùng sau danh từ, dụ: a berried plant).
baccate

The bush in the garden is baccate with bright red berries.

Adjective
  1. (thực vật học) quả mọng
  2. giống quả mọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự