berthon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ca nô xếp (bằng vải dầu): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, có thể gấp lại được, thường được làm bằng khung gỗ hoặc kim loại bọc vải dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les explorateurs transportaient un berthon dans leur expédition. (Những nhà thám hiểm mang theo một chiếc ca nô xếp trong chuyến thám hiểm của họ.)
- Ce berthon est très pratique pour le camping. (Chiếc ca nô xếp này rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déployer/plier un berthon": mở ra/gấp lại một chiếc ca nô xếp.
- Il a fallu une heure pour déployer le berthon. (Phải mất một giờ để mở chiếc ca nô xếp ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Canot (n.m): ca nô, xuồng (nói chung).
- Canot pliant (n.m): ca nô gấp (cách gọi mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
- Canot pliant: ca nô gấp.
- Canot démontable: ca nô tháo rời được.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại và thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên biệt về các phương tiện cổ điển.
danh từ giống đực
- ca nô xếp (bằng vải dầu)