berthon

Học thuật
Thân thiện
berthon

Un berthon est rangé dans son sac de transport sur le pont d'un voilier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Caxếp (bằng vải dầu): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, có thể gấp lại được, thường được làm bằng khung gỗ hoặc kim loại bọc vải dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les explorateurs transportaient un berthon dans leur expédition. (Những nhà thám hiểm mang theo một chiếc caxếp trong chuyến thám hiểm của họ.)
    • Ce berthon est très pratique pour le camping. (Chiếc caxếp này rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déployer/plier un berthon": mở ra/gấp lại một chiếc caxếp.
    • Il a fallu une heure pour déployer le berthon. (Phải mất một giờ để mở chiếc caxếp ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Canot (n.m): ca nô, xuồng (nói chung).
  • Canot pliant (n.m): cagấp (cách gọi mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
  • Canot pliant: cagấp.
  • Canot démontable: catháo rời được.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên biệt về các phương tiện cổ điển.
berthon

Un berthon est rangé dans son sac de transport sur le pont d'un voilier.

danh từ giống đực
  1. caxếp (bằng vải dầu)

Từ gần giống