beside
/bi'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Bên, bên cạnh: Chỉ vị trí ở cạnh hoặc gần một người, vật, hoặc địa điểm nào đó.
- So với: Dùng để so sánh, cho thấy sự tương phản giữa hai thứ.
- Ngoài, không liên quan đến: Diễn tả việc gì đó không thuộc về hoặc không liên quan đến chủ đề, mục tiêu chính.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ vị trí bên cạnh:
- She sat beside me during the meeting. (Cô ấy ngồi bên cạnh tôi trong cuộc họp.)
- There is a beautiful garden beside the house. (Có một khu vườn đẹp bên cạnh ngôi nhà.)
- Dùng để so sánh:
- My painting looks childish beside yours. (Bức tranh của tôi trông thật trẻ con so với của bạn.)
- Diễn tả sự không liên quan:
- Your comment is completely beside the point. (Nhận xét của bạn hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be beside oneself": Mất tự chủ, không kiềm chế được bản thân (vì một cảm xúc mãnh liệt như tức giận, vui sướng, lo lắng).
- He was beside himself with anger when he heard the news. (Anh ấy tức giận đến mất tự chủ khi nghe tin.)
- They were beside themselves with joy after winning the championship. (Họ mừng quýnh lên sau khi giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Besides (giới từ/trạng từ): Ngoài ra, hơn nữa. (Lưu ý: "besides" có nghĩa khác với "beside").
- Besides English, she can speak French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn có thể nói tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Next to: Bên cạnh (chỉ vị trí).
- Compared to: So với (dùng để so sánh).
- Irrelevant to: Không liên quan đến.
Thành ngữ liên quan
- Beside the mark/point/question: Xa vấn đề, không đúng trọng tâm, không liên quan.
- His long explanation was interesting but beside the point. (Lời giải thích dài dòng của anh ấy thú vị nhưng không đúng trọng tâm.)
giới từ
- bên, bên cạnh
- so với
- my work is poor beside yoursbài của tôi so với của anh thì kém hơn
- xa, ngoài, ở ngoài
- beside the mark (point, question)xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề
Idioms
- to be beside oneselfkhông tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...)