besogneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chăm chỉ, hì hục làm việc: Chỉ người có tính cách thích làm việc, luôn bận rộn và cần cù, đôi khi với sắc thái làm việc vất vả hoặc không ngừng nghỉ.
- Làm công việc được trả lương thấp: Chỉ công việc hoặc người làm những công việc có thu nhập thấp, thường là công việc văn phòng tầm thường, vất vả.
- (Từ cũ) Nghèo túng, túng thiếu: Mang nghĩa cũ, chỉ tình trạng thiếu thốn, khó khăn về tài chính.
Danh từ:
- Người chăm chỉ, người hay lam hay làm: Chỉ một người có đức tính chăm chỉ, luôn bận rộn với công việc.
- Người làm công việc được trả lương thấp: Chỉ người kiếm sống bằng những công việc vất vả nhưng thu nhập thấp.
- (Từ cũ) Người nghèo túng: Mang nghĩa cũ, chỉ người sống trong cảnh nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un tempérament besogneux. (Anh ấy có tính tình chăm chỉ / thích làm.)
- C'est un employé besogneux mais peu créatif. (Đó là một nhân viên chăm chỉ nhưng ít sáng tạo.)
- Un travail besogneux et mal payé. (Một công việc vất vả và được trả lương thấp.)
Danh từ:
- C'est un besogneux, il est toujours à sa table de travail. (Anh ta là một người chăm chỉ, lúc nào cũng ở bàn làm việc.)
- Les besogneux de l'administration. (Những người làm công việc hành chính vất vả lương thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Besogneux" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai khi mô tả sự chăm chỉ một cách máy móc, thiếu sáng tạo hoặc chỉ làm những việc vụn vặt.
- Son style besogneux manque d'inspiration. (Phong cách hì hục của anh ta thiếu cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Besogne (danh từ từ): công việc, việc làm (thường chỉ công việc nặng nhọc, đơn điệu).
- Besogner (động từ, ít dùng): làm việc cật lực, hì hục làm.
Từ đồng nghĩa
- Travailleur (adj/n): chăm chỉ, người chăm chỉ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Laborieux (adj): cần cù, chịu khó (nhấn mạnh sự vất vả).
- Pauvre (adj): nghèo (nghĩa cũ của ).
Từ trái nghĩa
- Paresseux (adj/n): lười biếng, người lười.
- Oisif (adj/n): nhàn rỗi, người nhàn rỗi.
tính từ
- thích làm, hì hục
- Tempérament besogneuxtính thích làm
- làm công việc hưởng lương thấp
- Gratte-papier besogneuxanh cạo giấy lương thấp
- (từ cũ, nghĩa cũ) nghèo túng, túng thiếu
danh từ
- người hay lam hay làm
- người làm công việc hưởng lương thấp
- (từ cũ, nghĩa cũ) người nghèo túng