bessemer

bessemer

Sir Henry Bessemer stands beside a diagram of his famous steel-making converter.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tên của Sir Henry Bessemer: "Bessemer" họ của một nhà phát minh luyện kim người Anh (1813–1898), người đã phát triển quy trình luyện thép mang tên ông.
    • Quy trình Bessemer: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "Bessemer" thường được dùng để chỉ quy trình luyện thép Bessemer, một phương pháp sản xuất thép từ gang bằng cách thổi không khí qua gang nóng chảy để loại bỏ tạp chất.
  2. Tính từ (dạng thuộc về):

    • Thuộc về Bessemer hoặc quy trình của ông: "Bessemer" được dùng như một tính từ để mô tả các thiết bị, phương pháp hoặc sản phẩm liên quan đến quy trình luyện thép này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Sir Henry Bessemer invented the Bessemer process in the 1850s. (Ngài Henry Bessemer đã phát minh ra quy trình Bessemer vào những năm 1850.)
    • The Bessemer revolutionized steel production by making it faster and cheaper. (Quy trình Bessemer đã cách mạng hóa sản xuất thép bằng cách làm cho nhanh hơn rẻ hơn.)
  • Tính từ:

    • The Bessemer converter is a key component of the steelmaking process. ( chuyển đổi Bessemer một thành phần quan trọng của quy trình luyện thép.)
    • Bessemer steel was stronger and more durable than earlier types. (Thép Bessemer mạnh hơn bền hơn so với các loại thép trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bessemer process": quy trình luyện thép Bessemer.

    • The Bessemer process was a major breakthrough in the Industrial Revolution. (Quy trình Bessemer một bước đột phá lớn trong Cách mạng Công nghiệp.)
  • "Bessemer converter": chuyển đổi Bessemer (thiết bị dùng để thực hiện quy trình).

    • The Bessemer converter could produce tons of steel in minutes. ( chuyển đổi Bessemer có thể sản xuất hàng tấn thép trong vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Bessemer steel (danh từ ghép): thép Bessemer, loại thép được sản xuất bằng quy trình này.

    • Bessemer steel was widely used for railways and bridges. (Thép Bessemer được sử dụng rộng rãi cho đường sắt cầu cống.)
  • Bessemerization (danh từ): quá trình áp dụng quy trình Bessemer.

    • The Bessemerization of iron led to cheaper steel. (Quá trình Bessemer hóa sắt đã dẫn đến thép rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Bessemer" một thuật ngữ chuyên ngành, không từ thay thế phổ biến trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh, có thể dùng "quy trình luyện thép Bessemer" hoặc " Bessemer".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Bessemer" danh từ riêng hoặc tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Bessemer" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.