pismire

/'pismaiə/
Học thuật
Thân thiện
pismire

A pismire carries a leaf back to its anthill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con kiến: Một loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường tổ chức xã hội phức tạp. Từ này một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript mentioned a swarm of pismires invading the kitchen. (Bản thảo cổ nhắc đến một đàn kiến xâm nhập vào nhà bếp.)
    • "Pismire" is an archaic term for an ant. ("Pismire" một thuật ngữ cổ để chỉ con kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca, hoặc với mục đích tạo sắc thái cổ xưa, trang trọng. không được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Ant (n): Từ hiện đại phổ biến để chỉ "con kiến".
    • Ants are very hardworking insects. (Kiến loài côn trùng rất chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ant: con kiến (từ thông dụng).
  • Emmet: con kiến (một từ cổ khác, chủ yếu dùng trong phương ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pismire". Các thành ngữ về kiến thường dùng từ "ant" ( dụ: - cảm thấy bồn chồn, không yên).
pismire

A pismire carries a leaf back to its anthill.

danh từ
  1. (động vật học) con kiến

Từ đồng nghĩa