bessemer

Học thuật
Thân thiện
bessemer

Un ouvrier surveille le processus dans un convertisseur bessemer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bexeme: Một loại công nghiệp được sử dụng trong quy trình chuyển đổi gang thô thành thép bằng cách thổi không khí qua gang lỏng để loại bỏ tạp chất. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh, Henry Bessemer.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le procédé Bessemer a révolutionné la production d'acier. (Quy trình Bexeme đã cách mạng hóa việc sản xuất thép.)
    • Cette usine possédait plusieurs convertisseurs de type bessemer. (Nhà máy này từng nhiều chuyển đổi kiểu Bexeme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé Bessemer": Quy trình Bexeme, chỉ toàn bộ phương pháp luyện thép sử dụng Bexeme.
    • Le procédé Bessemer est maintenant largement remplacé par des méthodes plus modernes. (Quy trình Bexeme hiện nay đã được thay thế rộng rãi bằng các phương pháp hiện đại hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bessémérisation (n.f): Sự Bexeme hóa, quá trình xửbằng phương pháp Bexeme.
  • Acier Bessemer (n.m): Thép Bexeme, loại thép được sản xuất bằng Bexeme.
Từ đồng nghĩa
  • Convertisseur Bessemer (n.m): chuyển đổi Bexeme (cách gọi khác chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết hoa ("Bessemer") khi đề cập trực tiếp đến nhà phát minh hoặc quy trình mang tên ông. Khi dùng như một danh từ chung chỉ loại , có thể được viết thường ("un bessemer").
bessemer

Un ouvrier surveille le processus dans un convertisseur bessemer.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bexeme

Từ chứa "bessemer"