bestir

/bi'stə:/
Học thuật
Thân thiện
bestir

He bestirred himself to tidy the cluttered room.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Khuấy động, làm cho hoạt động: Hành động khiến ai đó hoặc chính mình bắt đầu di chuyển hoặc hành động, đặc biệt sau một thời gian thụ động, lười biếng hoặc chậm chạp.
    • Tự mình hoạt động lên, cựa quậy, vùng vẫy: (Khi dùng với đại từ phản thân "oneself") Hành động tự thúc đẩy bản thân bắt đầu làm việc hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The loud noise finally bestirred the sleeping guard. (Tiếng ồn lớn cuối cùng đã khuấy động người lính gác đang ngủ.)
    • You need to bestir yourself and start cleaning the house. (Bạn cần phải tự mình hoạt động lên bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
    • He could not bestir himself to answer the phone. (Anh ấy không thể cựa quậy để trả lời điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bestir oneself": Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này. nhấn mạnh nỗ lực tự thân để vượt qua sự trì trệ, lười biếng hoặc mệt mỏi.
    • Despite his illness, he bestirred himself to attend the important meeting. (Bất chấp bệnh tật, anh ấy đã tự mình vùng dậy để tham dự cuộc họp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestirred (adj): Ở trạng thái đã được khuấy động hoặc đã tự hoạt động lên.
    • A bestirred ant colony began to repair the nest. (Một tổ kiến đã được khuấy động bắt đầu sửa chữa tổ.)
  • Bestirring (danh động từ/adj): Hành động khuấy động, hoặc tính chất khuấy động.
    • The bestirring speech motivated the team. (Bài phát biểu tính khuấy động đã truyền động lực cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouse: Đánh thức, làm thức dậy (khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái thụ động).
  • Stir: Khuấy động, làm cho cử động.
  • Activate: Kích hoạt, làm cho hoạt động.
  • Motivate: Thúc đẩy, tạo động lực.
Từ trái nghĩa
  • Lull: Ru ngủ, làm dịu đi.
  • Quieten: Làm cho yên lặng.
  • Calm: Làm dịu, làm bình tĩnh.
bestir

He bestirred himself to tidy the cluttered room.

ngoại động từ
  1. khuấy động

Idioms

  • to bestir oneself
    cựa quây, vùng vẫy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bestir"