bestir

/bi'stə:/
ngoại động từ
  1. khuấy động

Idioms

  • to bestir oneself
    cựa quây, vùng vẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bestir"

bestir
He bestirred himself to tidy the cluttered room.