bestowal
/bi'stouəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tặng, sự ban cho: Hành động trao tặng một món quà, một danh hiệu, một đặc ân hoặc một quyền lợi cho ai đó một cách long trọng hoặc chính thức.
- Món quà được tặng, vật được ban cho: Bản thân món quà, danh hiệu hoặc đặc ân được trao tặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bestowal of the award took place at a grand ceremony. (Việc trao tặng giải thưởng diễn ra trong một buổi lễ long trọng.)
- We are grateful for the bestowal of this great honor upon our team. (Chúng tôi biết ơn vì sự ban tặng vinh dự lớn lao này cho đội của chúng tôi.)
- His bestowal of kindness was remembered by everyone. (Sự ban tặng lòng tốt của ông ấy được mọi người ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"act of bestowal": hành động ban tặng.
- The act of bestowal was a symbol of the king's generosity. (Hành động ban tặng là biểu tượng cho lòng hào phóng của nhà vua.)
"upon bestowal": ngay khi được ban tặng.
- Upon bestowal of the title, he gained new responsibilities. (Ngay khi được ban tặng danh hiệu, anh ấy đã có thêm những trách nhiệm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Bestow (động từ): ban tặng, trao tặng.
- The university will bestow an honorary degree upon her. (Trường đại học sẽ trao tặng cho bà một tấm bằng danh dự.)
Bestower (danh từ): người ban tặng.
- He is known as a generous bestower of scholarships. (Ông ấy được biết đến như một người ban tặng học bổng hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Conferral: sự phong tặng, sự trao tặng (thường dùng cho danh hiệu, bằng cấp).
- Granting: sự ban cho, sự cấp (quyền lợi, tài trợ).
- Presentation: sự trao tặng, sự trình bày (món quà, giải thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ gốc "bestow").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự tặng, sự cho