conferment
/kən'fə:mənt/
Học thuậtThân thiện
The university president attends the conferment of degrees at the graduation ceremony.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ban cho, sự trao tặng (một danh hiệu, bằng cấp, đặc quyền): Hành động chính thức trao một vinh dự, một tước vị, một học vị hoặc một quyền lợi cho ai đó.
- Sự phong tước: Hành động ban tước hiệu, đặc biệt trong các hệ thống quý tộc hoặc danh hiệu học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony marked the conferment of doctoral degrees to the graduates. (Buổi lễ đánh dấu việc trao bằng tiến sĩ cho các tân cử nhân.)
- The king presided over the conferment of knighthood. (Nhà vua chủ trì lễ phong tước hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conferment of authority": sự trao quyền lực.
- The document formalized the conferment of authority to the new director. (Tài liệu chính thức hóa việc trao quyền cho giám đốc mới.)
"upon conferment": vào lúc/ngay khi được trao tặng.
- Upon conferment of the award, she gave a heartfelt speech. (Ngay khi được trao giải, cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
Confer (động từ): ban cho, trao tặng.
- The university will confer the degree next month. (Trường đại học sẽ trao bằng vào tháng tới.)
Conferral (danh từ): (từ đồng nghĩa với "conferment") sự ban tặng, sự trao.
- The conferral of the medal was a proud moment. (Lễ trao tặng huy chương là một khoảnh khắc đáng tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Bestowal: sự ban tặng.
- Granting: sự cấp, sự ban cho.
- Awarding: sự trao giải, sự trao tặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conferment" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "confer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conferment").
The university president attends the conferment of degrees at the graduation ceremony.
danh từ
- sự ban tước, sự phong tước