conferral

Học thuật
Thân thiện
conferral

The university president presided over the conferral of degrees at the graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động trao tặng, ban cho: Chỉ việc chính thức trao một danh hiệu, bằng cấp, phần thưởng hoặc quyền lợi cho một người.
    • Sự phong chức, sự ban tặng: Thường dùng trong các nghi lễ, lễ trao giải hoặc các buổi lễ tốt nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conferral of the degree will take place at the graduation ceremony. (Việc trao bằng sẽ diễn ra tại lễ tốt nghiệp.)
    • We attended the conferral of the award for best scientist. (Chúng tôi đã tham dự lễ trao giải cho nhà khoa học xuất sắc nhất.)
    • The formal conferral of the title happened last week. (Lễ phong chức chính thức đã diễn ra vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conferral of authority": sự trao quyền.
    • The document authorized the conferral of authority to the new manager. (Tài liệu đó cho phép việc trao quyền cho quản lý mới.)
  • "ceremonial conferral": sự ban tặng mang tính nghi lễ.
    • The medal was given in a ceremonial conferral. (Chiếc huy chương được trao trong một nghi lễ trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Confer (động từ): trao tặng, thảo luận.
    • The university will confer an honorary degree upon her. (Trường đại học sẽ trao tặng cho một tấm bằng danh dự.)
  • Conference (danh từ): hội nghị, cuộc họp.
    • He is speaking at an international conference. (Anh ấy đang phát biểu tại một hội nghị quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bestowal: sự ban tặng.
  • Presentation: sự trao tặng, sự trình bày.
  • Awarding: sự trao giải, trao thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conferral".)

conferral

The university president presided over the conferral of degrees at the graduation ceremony.

Noun
  1. việc phong chức (hoặc tặng quà).

Từ đồng nghĩa