bestrew

/bi'stru:/
Học thuật
Thân thiện
bestrew

The gardener bestrews the path with fresh flower petals.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rắc, rải, vãi (những vật nhỏ) lên một bề mặt: Hành động phủ lên một khu vực hoặc bề mặt bằng cách rải nhiều vật nhỏ, thường một cách không đều hoặc ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The path was bestrewn with fallen leaves. (Con đường được rải đầy rụng.)
    • She bestrewed the table with rose petals for the romantic dinner. ( ấy rắc cánh hoa hồng lên bàn cho bữa tối lãng mạn.)
    • The floor was bestrewn with toys after the children finished playing. (Sàn nhà vãi đầy đồ chơi sau khi trẻ chơi xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: "bestrewn" thường được sử dụngdạng quá khứ phân từ (bestrewn) trong cấu trúc bị động để miêu tả trạng thái của một nơi nào đó.
    • The garden was bestrewn with colorful confetti after the celebration. (Khu vườn được rải đầy hoa giấy nhiều màu sau buổi lễ.)
  • Tính từ hóa: "bestrewn" có thể được dùng như một tính từ để miêu tả.
    • We walked along the bestrewn path. (Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường được rải đầy hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Strew (ngoại động từ): Rải, vãi. "Bestrew" một biến thể trang trọng hơn, ít phổ biến hơn của "strew".
  • Scatter (ngoại động từ): Rải, tung ra, làm rơi vãi. Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự phân tán.
  • Sprinkle (ngoại động từ): Rắc lên (thường chất lỏng hoặc hạt nhỏ như muối, đường, nước).
Từ đồng nghĩa
  • Scatter: Rải, tung ra.
  • Sprinkle: Rắc lên.
  • Litter: Vãi rác, làm bừa bộn (thường với nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bestrew".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bestrew".

bestrew

The gardener bestrews the path with fresh flower petals.

(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn
  1. rắc, rải, vãi
    • a path bestrewn with flowers
      con đường rắc đầy hoa

Từ gần giống

Từ chứa "bestrew"