bistre
/'bistə/
Học thuậtThân thiện
An artist mixes bistre with water to create a warm wash for a landscape sketch.
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nâu sẫm, màu nâu vàng: Một loại thuốc màu (pigment) có màu nâu sẫm hoặc nâu vàng, thường được làm từ muội than gỗ.
- Bột màu bistre: Chỉ chính loại bột màu này, được sử dụng chủ yếu trong hội họa và vẽ minh họa.
Tính từ:
- Có màu nâu sẫm, có màu bistre: Mô tả một vật có màu sắc giống với màu của thuốc màu bistre.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist used bistre to create shadows in the drawing. (Họa sĩ đã sử dụng màu bistre để tạo bóng trong bức vẽ.)
- Bistre was a common ink wash in old master drawings. (Bistre từng là một loại mực rửa phổ biến trong các bức vẽ của các bậc thầy cổ điển.)
Tính từ:
- The old manuscript had bistre stains on its edges. (Bản thảo cổ có những vết màu nâu bistre trên các mép giấy.)
- She prefers the bistre tone for her sepia photographs. (Cô ấy thích tông màu nâu bistre cho những bức ảnh sepia của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử nghệ thuật: "Bistre" thường được nhắc đến trong bối cảnh các bức phác thảo, bản vẽ bằng mực và tranh wash (tranh vẽ bằng mực pha loãng) từ thời kỳ Phục Hưng đến thế kỷ 19.
- Rembrandt's bistre sketches are highly valued. (Những bức phác thảo bằng mực bistre của Rembrandt được đánh giá rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Bister: Một cách viết khác (variant spelling) của "bistre", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The recipe for making bister is ancient. (Công thức làm màu bister rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Brown pigment: Thuốc màu nâu.
- Sepia: Màu nâu đen (từ mực của con mực), thường được dùng trong cùng ngữ cảnh nghệ thuật lịch sử.
- Umber: Màu nâu đất (một loại thuốc màu khác có nguồn gốc từ đất sét).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bistre" một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành.)
An artist mixes bistre with water to create a warm wash for a landscape sketch.
danh từ
- màu nâu sẫm
tính từ
- nâu sẫm