bethink

/bi'θiɳk/
(bất qui tắc) ngoại động từ bethought
  1. nhớ ra, nghĩ ra
    • I bethought myself that I ought to write some letters
      tôi nhớ ra tôi phải viết mấy bức thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bethink
She bethinks herself of a solution to the puzzle.