bathing
/'beiðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tắm rửa, sự tắm: Chỉ việc làm sạch cơ thể bằng nước, thường trong bồn tắm, vòi sen, hoặc ở sông, biển.
- Hoạt động ngâm mình trong nước hoặc ánh nắng: Chỉ việc dành thời gian trong nước (như biển, hồ) hoặc dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Daily bathing is important for personal hygiene. (Việc tắm rửa hàng ngày rất quan trọng cho vệ sinh cá nhân.)
- We enjoyed sea bathing during our vacation. (Chúng tôi thích tắm biển trong kỳ nghỉ.)
- The baby's bathing time is always fun. (Giờ tắm cho em bé lúc nào cũng vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sun bathing": tắm nắng, phơi nắng.
- She spends an hour sun bathing every morning. (Cô ấy dành một giờ tắm nắng mỗi sáng.)
- "To go bathing": đi tắm (ở biển, sông, hồ).
- It's too cold to go bathing today. (Hôm nay trời quá lạnh để đi tắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathe (động từ): tắm, tắm rửa.
- I bathe every evening. (Tôi tắm mỗi tối.)
- Bath (danh từ): bồn tắm; sự tắm.
- I'm going to take a bath. (Tôi sẽ đi tắm bồn.)
Từ đồng nghĩa
- Washing: sự rửa ráy, tắm rửa.
- Cleansing: sự làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'bathing')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'bathing')