betting

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mải đánh cuộc, cược: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người thường xuyên tham gia hoặc bị cuốn hút vào các hoạt động đánh cược, độ, đặc biệt các trò chơi may rủi.
    • Ham mê cờ bạc: Một cách diễn đạt khác cho thói quen hoặc sở thích liên tục tham gia vào các hoạt động đỏ đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known as a betting man who frequented the racetrack. (Anh ta được biết đến như một người đàn ông mải cược thường xuyên lui tới trường đua.)
    • The betting crowd gathered around the poker table. (Đám đông ham mê cờ bạc tụ tập xung quanh bàn chơi poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A betting man/woman": Một thành ngữ dùng để chỉ một người thói quen hoặc xu hướng thích đánh cược. Cụm này thường được dùng để đưa ra dự đoán dựa trên xác suất.
    • If I were a betting man, I'd say the home team will win. (Nếu tôi một tay cược, tôi sẽ nói đội nhà sẽ thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bet (động từ): đánh cược, độ.
    • I bet ten dollars on that horse. (Tôi mười đô vào con ngựa đó.)
  • Bet (danh từ): tiền cược, ván cược.
    • He placed a large bet. (Anh ta đặt một ván cược lớn.)
  • Gambling (danh từ): hành động cờ bạc, đánh bạc.
    • Gambling can be addictive. (Hành động cờ bạc có thể gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling: cờ bạc, đánh bạc.
  • Wagering: đặt cược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bet on (something/someone): đặt cược vào (cái /ai đó).
    • Many people are betting on the new technology. (Nhiều người đang đặt cược vào công nghệ mới.)
  • Bet against (something/someone): đặt cược ngược lại, (cái /ai đó) sẽ thất bại.
    • It's risky to bet against the market leader. (Rất mạo hiểm khi ngược lại nhà dẫn đầu thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • A safe bet: Một sự lựa chọn chắc chắn, một điều rất có thể xảy ra.
    • Bringing an umbrella today is a safe bet. (Mang theo ô hôm nay một lựa chọn chắc ăn.)
  • You bet!: Chắc chắn rồi! (Cách nói khẳng định mạnh mẽ, đồng ý).
    • "Can you help me?" - "You bet!" ("Bạn có thể giúp tôi không?" - "Chắc chắn rồi!")
Adjective
  1. mải đánh cuộc, cược