betrothed
/bi'trouðd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hứa hôn, người đính hôn: Chỉ người đã hứa hôn hoặc đính hôn với ai đó, nhưng chưa kết hôn chính thức. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Chồng chưa cưới, vợ chưa cưới: Cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ người đã đính hôn.
Tính từ:
- Đã đính hôn, đã hứa hôn: Trạng thái của một người đã cam kết hôn nhân với người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She introduced him as her betrothed. (Cô ấy giới thiệu anh ta là người hứa hôn của mình.)
- The young man waited anxiously for his betrothed to arrive. (Chàng trai trẻ sốt ruột chờ người hứa hôn của mình đến.)
Tính từ:
- They were betrothed at a very young age. (Họ đã đính hôn từ khi còn rất trẻ.)
- She is betrothed to a man from a neighboring village. (Cô ấy đã hứa hôn với một người đàn ông từ làng bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"one's betrothed": Cụm từ sở hữu cách, dùng để chỉ người hứa hôn của ai đó một cách trang trọng.
- He went to meet his betrothed's family. (Anh ấy đi gặp gia đình của người hứa hôn.)
"to be betrothed to someone": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc đã đính hôn với ai.
- The princess was betrothed to a foreign prince. (Công chúa đã đính hôn với một hoàng tử nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Betrothal (n): Lễ đính hôn, sự hứa hôn.
- The betrothal ceremony was held last month. (Lễ đính hôn đã được tổ chức vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Fiancé/Fiancée (n): Vị hôn phu/vị hôn thê (từ mượn tiếng Pháp, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Engaged (adj): Đã đính hôn (tính từ thông dụng nhất hiện nay).
- Intended (n/adj): Người dự định kết hôn/đã dự định (cách nói cũ, ít trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "betrothed" mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng "fiancé" (cho nam) hoặc "fiancée" (cho nữ) hơn.
- Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với đại từ sở hữu (my, his, her, their...) và có thể hiểu là nam hoặc nữ tùy ngữ cảnh.
danh từ
- người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới