betrothed

/bi'trouðd/
danh từ
  1. người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "betrothed"

betrothed
The couple introduced their betrothed to the family at a dinner party.