bespoken

/bi'spi:k/
Học thuật
Thân thiện
bespoken

The tailor presented the bespoken suit to the gentleman.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của 'bespeak'):
    • Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng): Chỉ hành động yêu cầu hoặc đặt mua một thứ đó trước, thường hàng hóa được làm theo yêu cầu riêng.
    • Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết: Chỉ việc một điều đó thể hiện, dấu hiệu hoặc bằng chứng cho một phẩm chất hoặc tình trạng nào đó.
    • (Thơ ca) Nói với (ai): Một cách dùng cổ, có nghĩa nói chuyện với ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "đặt trước"):
    • The suit was bespoken months ago for his wedding. (Bộ vest đã được đặt trước hàng tháng cho đám cưới của anh ấy.)
    • She had a pair of shoes bespoken to match her dress perfectly. ( ấy đã đặt một đôi giày để phối hoàn hảo với chiếc váy.)
  • Động từ (nghĩa "chứng tỏ, tỏ ra"):
    • His calm demeanor bespoken great confidence. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy chứng tỏ sự tự tin lớn.)
    • The careful planning bespoken her attention to detail. (Việc lập kế hoạch cẩn thận cho thấy sự chú ý của ấy đến từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bespoken" như một tính từ (ít phổ biến hơn): Có thể được dùng như một tính từ với nghĩa "đã được hứa hôn" hoặc "(quần áo) được đặt may riêng".
    • The bespoken couple looked very happy. (Cặp đôi đã đính hôn trông rất hạnh phúc.) - Nghĩa "đã hứa hôn".
    • He wore a bespoken suit from a famous tailor. (Anh ấy mặc một bộ vest đặt may riêng từ một thợ may nổi tiếng.) - Nghĩa "đặt may riêng".
Biến thể từ gần giống
  • Bespoke (tính từ): Được làm theo đơn đặt hàng riêng, đặc biệt quần áo.
    • He owns a bespoke tailoring shop. (Anh ấy sở hữu một cửa hàng may đo theo yêu cầu.)
  • Bespeak (động từ nguyên thể): Đặt trước, chứng tỏ.
    • His actions bespeak a kind heart. (Hành động của anh ấy chứng tỏ một trái tim nhân hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặt trước: Ordered, reserved, commissioned.
  • Chứng tỏ, tỏ ra: Indicated, evidenced, suggested, revealed, betokened.
Lưu ý
  • "Bespoken" chủ yếu được sử dụng như dạng quá khứ phân từ của động từ "bespeak". Nghĩa tính từ ("đã đính hôn" hoặc "đặt may riêng") ngày nay ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ khác như "engaged" (đã đính hôn) hoặc "custom-made" (làm theo yêu cầu).
bespoken

The tailor presented the bespoken suit to the gentleman.

(bất qui tắc) ngoại động từ bespoke
  1. đặt trước, giữ trước, đặt (hàng)
  2. chứng tỏ, tỏ ra; cho biết
    • his polite manners bespeak him [to be] a well-bred man
      tác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh con nhà gia giáo
  3. (thơ ca) nói với (ai)

Từ tương tự

Từ chứa "bespoken"