attached

Adjective
  1. thương yêu, yêu mến
    • She was very attached to her father.
      ấy đã rất thương yêu cha.
  2. (các tòa nhà) được nối liền bằng tường bên
  3. được liên hiệp, liên kết, hợp nhất, tham gia vào, gắn với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attached"

attached
She was very attached to her father.