bewhiskered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có râu ở má và cằm: Mô tả một người hoặc đôi khi là một con vật có râu mọc đầy ở vùng má và cằm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor was a bewhiskered man with a kind smile. (Người thủy thủ già là một người đàn ông có râu ở má và cằm với nụ cười hiền hậu.)
- He looked quite different after shaving off his bewhiskered face. (Anh ấy trông khá khác biệt sau khi cạo bỏ bộ mặt có râu ở má và cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường được dùng trong văn học mô tả để vẽ nên hình ảnh sống động.
- The portrait showed a bewhiskered gentleman from the 19th century. (Bức chân dung cho thấy một quý ông có râu ở má và cằm từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiskered (adj): Có râu (nói chung, có thể ngắn hơn hoặc ít đặc hơn "bewhiskered").
- Bearded (adj): Có râu (thường chỉ râu ở cằm, có thể không bao gồm má).
Từ đồng nghĩa
- Whiskered: có râu.
- Hirsute: rậm lông, có nhiều lông (từ học thuật).
Từ trái nghĩa
- Clean-shaven: cạo nhẵn, không có râu.
- Smooth-faced: mặt nhẵn nhụi.
Adjective
- có râu ở má và cằm