whiskered
/'wisk d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có râu, có ria: Mô tả một người hoặc động vật có râu hoặc ria mép, đặc biệt là loại dài hoặc rậm.
- Có tóc mai dài: (Ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người có tóc mai dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, whiskered man sat quietly in the corner. (Người đàn ông lớn tuổi, có râu ngồi yên lặng trong góc.)
- We saw a whiskered cat hunting in the garden. (Chúng tôi thấy một con mèo có ria đang săn mồi trong vườn.)
- The whiskered face of the walrus is very distinctive. (Khuôn mặt có râu của con voi biển rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whiskered" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh sinh động, thay vì trong hội thoại thông thường. Trong đời sống, người ta thường nói "has a beard" hoặc "has whiskers" hơn.
- The whiskered gentleman tipped his hat. (Người đàn ông râu tóc bạc phơ chào bằng cách chạm tay vào mũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiskers (danh từ số nhiều): Ria (của mèo, chuột...), râu (ở người, thường là hai bên má).
- The cat's whiskers are very sensitive. (Bộ ria của con mèo rất nhạy cảm.)
- Bearded (tính từ): Có râu (chủ yếu dùng cho người, chỉ phần râu ở cằm và má).
- He is a tall, bearded man. (Anh ấy là một người đàn ông cao lớn, *có râu.)
Từ đồng nghĩa
- Bearded: Có râu.
- Bewhiskered: Có râu, có ria (cách nói trang trọng hoặc hơi cũ).
- Unshaven: Không cạo râu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "whiskered". Tuy nhiên, từ "whiskers" có trong thành ngữ:
- "The cat's whiskers" (thành ngữ, cũ): Một người hoặc thứ gì đó xuất sắc, tuyệt vời.
- He thinks he's the cat's whiskers since he got promoted. (Anh ta nghĩ mình là số một kể từ khi được thăng chức.)
tính từ
- có tóc mai dài (người)
- có râu, có ria (mèo, chuột...)