bewitched

Học thuật
Thân thiện
bewitched

She felt bewitched by the glowing forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ bùa mê, bị phù phép: Trạng thái của một người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc bùa chú, khiến họ mất đi ý chí tự chủ hoặc hành động một cách kỳ lạ.
    • Bị hoặc, bị quyến rũ một cách mãnh liệt: (Nghĩa bóng) Cảm giác bị thu hút hoặc say mê một ai đó/điều đó đến mức như bị mất phương hướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers believed the old woman was bewitched. (Dân làng tin rằng lão đã bị bỏ bùa.)
    • In the fairy tale, the prince was bewitched and turned into a beast. (Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử bị phù phép biến thành một con quái vật.)
    • He was completely bewitched by her beauty and intelligence. (Anh ta hoàn toàn bị hoặc bởi vẻ đẹp trí thông minh của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bewitched by something/someone": bị cái /ai đó hoặc.

    • The audience was bewitched by the magician's incredible performance. (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia.)
  • "a bewitched place/object": một nơi/đồ vật bị phù phép.

    • Legends speak of a bewitched forest where time stands still. (Truyền thuyết kể về một khu rừng bị phù phép nơi thời gian ngừng trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewitch (động từ): bỏ bùa, phù phép; hoặc.

    • The sorcerer tried to bewitch the knight. (Pháp sư cố gắng bỏ bùa hiệp sĩ.)
  • Bewitching (tính từ): sức hoặc, quyến rũ.

    • She had a bewitching smile. ( ấy một nụ cười đầy sức quyến rũ.)
  • Bewitchment (danh từ): sự bỏ bùa; sự hoặc.

    • The bewitchment was finally broken by a true love's kiss. (Sự phù phép cuối cùng đã bị phá vỡ bởi nụ hôn của tình yêu đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanted: bị bỏ bùa, bị phép .
  • Spellbound: bị bùa mê; (nghĩa bóng) bị hoặc, bị thu hút hoàn toàn.
  • Mesmerized: bị thôi miên; bị hoặc.
  • Captivated: bị quyến rũ, bị chinh phục.
Thành ngữ liên quan
  • Like one bewitched: Như một kẻ bị bùa mê (hành động một cách mất kiểm soát hoặc ngơ ngẩn).
    • He wandered through the market like one bewitched, staring at all the strange goods. (Anh ta lang thang qua chợ như một kẻ bị bùa mê, nhìn chằm chằm vào tất cả các món hàng kỳ lạ.)
bewitched

She felt bewitched by the glowing forest.

Adjective
  1. bị bỏ bùa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự