ensorcelled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ bùa mê, bị niệm thần chú: Trạng thái bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi phép thuật, thần chú hoặc bùa ngải, khiến người đó không còn tự chủ hoặc nhận thức đúng đắn.
- Bị mê hoặc, bị quyến rũ một cách kỳ lạ: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái bị thu hút hoặc say mê một cách mãnh liệt, như thể bị một sức mạnh huyền bí nào đó chi phối.
Ví dụ sử dụng
- (Người hiệp sĩ bị bỏ bùa mê không thể làm gì khác ngoài việc tuân theo mệnh lệnh của mụ phù thủy.)
- (Cô ấy bước qua khu rừng bị niệm thần chú, nơi những cái cây dường như thì thầm những bí mật.)
- (Anh ta hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp bí ẩn của cô ấy và không thể nghĩ đến điều gì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An ensorcelled object": Một vật thể bị yểm bùa, có phép thuật.
- The legend spoke of an ensorcelled mirror that showed the future. (Truyền thuyết kể về một tấm gương bị yểm bùa có thể cho thấy tương lai.)
- "To live in an ensorcelled state": Sống trong trạng thái bị mê hoặc, tách biệt với thực tế.
- After reading the ancient tales, he felt as if he lived in an ensorcelled state, dreaming of dragons and castles. (Sau khi đọc những câu chuyện cổ, anh cảm thấy như đang sống trong trạng thái bị mê hoặc, mơ về những con rồng và lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchant (động từ): Bỏ bùa, làm say mê.
- The sorcerer enchanted the sword. (Pháp sư đã yểm bùa cho thanh kiếm.)
- Bewitched (tính từ): Bị bỏ bùa, bị mê hoặc. (Từ gần nghĩa và phổ biến hơn).
- Spellbound (tính từ): Bị thu hút hoàn toàn, như bị bỏ bùa (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Bewitched: Bị bỏ bùa, bị mê hoặc.
- Enchanted: Bị bỏ bùa, có phép thuật.
- Hexed: Bị yểm bùa, bị nguyền rủa.
- Charmed: Bị bỏ bùa, được ban phước (tùy ngữ cảnh).
- Mesmerized: Bị thôi miên, bị mê hoặc (thường không liên quan đến phép thuật theo nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "ensorcelled" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ensorcelled".)
Adjective
- bị niệm thần chú, bị bỏ bùa mê