enchanted

Học thuật
Thân thiện
enchanted

A young girl walks through an enchanted forest at twilight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ bùa mê, bị phù phép: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc bùa chú, khiến ai đó hoặc cái đó bị hoặc, kiểm soát.
    • hoặc, quyến rũ, đầy ma thuật: Mang lại cảm giác kỳ diệu, đẹp đẽ hấp dẫn đến mức như phép thuật, khiến người ta say mê, thích thú.
dụ sử dụng
  • (Hoàng tử bị bỏ bùa bởi lời nguyền của mụ phù thủy rơi vào giấc ngủ sâu.)
  • (Chúng tôi đã một buổi tối đầy ma thuật/quyến rũ dưới ánh sao.)
  • (Khu vườn trông thật hoặc dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enchanted by/with something/someone": Bị hoặc, bị quyến rũ bởi điều /ai đó.
    • The audience was enchanted by the pianist's performance. (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm.)
  • "enchanted forest": Khu rừng phép thuật, khu rừng kỳ ảo (một cụm từ phổ biến trong truyện cổ tích).
    • The story is set in an enchanted forest where animals can talk. (Câu chuyện diễn ra trong một khu rừng phép thuật nơi động vật có thể nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchant (động từ): Bỏ bùa, làm hoặc, quyến rũ.
    • Her singing voice can enchant anyone. (Giọng hát của ấy có thể làm hoặc bất kỳ ai.)
  • Enchanting (tính từ): Rất quyến rũ, hoặc, đầy duyên dáng.
    • She has an enchanting smile. ( ấy một nụ cười rất quyến rũ.)
  • Enchantment (danh từ): Sự hoặc, bùa phép; sự quyến rũ.
    • The enchantment was finally broken by true love's kiss. (Bùa phép cuối cùng đã bị phá vỡ bởi nụ hôn của tình yêu đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewitched: Bị bỏ bùa, bị hoặc.
  • Fascinated: Bị cuốn hút, bị hoặc (thường do sự thú vị).
  • Captivated: Bị quyến rũ, bị lôi cuốn.
  • Charmed: Bị quyến rũ, bị làm cho thích thú.
Từ trái nghĩa
  • Disenchanted: Hết bị hoặc, tỉnh ngộ, thất vọng ( nhận ra sự thật không như tưởng tượng).
  • Repelled: Bị đẩy lùi, ghê tởm.
enchanted

A young girl walks through an enchanted forest at twilight.

Adjective
  1. bị bỏ bùa