biên bản

Học thuật
Thân thiện
biên bản

Cô thư ký đang ghi biên bản cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy tờ ghi chép lại toàn bộ diễn biến, quá trình xảy ra hoặc kết quả điều tra một sự việc: Đây văn bản ghi nhận một cách hệ thống chính thức các sự kiện đã diễn ra, thường được lập bởi cơ quan thẩm quyền như công an, thanh tra.
    • Tài liệu ghi chép lại nội dung, diễn biến của một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi làm việc: Đây bản ghi chép chính thức, giá trị pháp lý hoặc làm cơ sở tham chiếu về những phát biểu, quyết định kết luận trong một cuộc họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sát giao thông lập biên bản vi phạm hành chính đối với người điều khiển xe máy không đội bảo hiểm.
    • Sau khi kết thúc cuộc họp, thư ký trách nhiệm hoàn thiện biên bản gửi cho tất cả các thành viên tham dự để xác nhận.
    • Biên bản kiểm kê tài sản phải được lập thành hai bản chữ của đại diện các bên liên quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lập biên bản": Hành động thực hiện việc ghi chép, thu thập thông tin hoàn thiện một văn bản biên bản chính thức.
    • Công an phường đã tiến hành lập biên bản sự việc để làm nguyên nhân vụ việc.
  • " vào biên bản": Hành động xác nhận nội dung được ghi trong biên bản đúng sự thật bằng chữ của người liên quan.
    • Các bên tranh chấp đã đồng ý vào biên bản hòa giải.
  • "Biên bản vắng mặt": Loại biên bản được lập khi sự vắng mặt của một hoặc nhiều cá nhân, tổ chức được mời tham dự một sự kiện theo quy định.
    • Do bị đơn không đến, Tòa án đã tiến hành lập biên bản vắng mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Bản ghi nhớ (danh từ): Văn bản ghi lại những điểm chính, thỏa thuận hoặc ý kiến trao đổi, thường ít tính chất nghi thức pháp lý hơn so với biên bản.
  • Báo cáo (danh từ): Văn bản trình bày hệ thống về tình hình, kết quả công việc hoặc kết quả điều tra, nghiên cứu.
  • Tờ trình (danh từ): Văn bản trình bày sự việc, đề xuất ý kiến lên cấp trên để xem xét, giải quyết.
Từ đồng nghĩa
  • Văn bản ghi nhận sự việc: Cụm từ mô tả chung chức năng của biên bản.
  • Bản tường trình: Thường dùng cho văn bản do cá nhân tự viết để trình bày lại diễn biến sự việc mình liên quan.
Các cụm từ liên quan
  • Biên bản họp: Biên bản ghi lại nội dung một cuộc họp.
  • Biên bản làm việc: Biên bản ghi lại nội dung trao đổi, thảo luận trong một buổi làm việc giữa các bên.
  • Biên bản bàn giao: Biên bản ghi nhận việc chuyển giao tài sản, công việc hoặc trách nhiệm từ bên này sang bên khác.
  • Biên bản vi phạm hành chính: Biên bản do người thẩm quyền lập khi phát hiện hành vi vi phạm quy định pháp luật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biên bản")

biên bản

Cô thư ký đang ghi biên bản cuộc họp.

  1. dt. (H. biên: ghi; bản: bản viết) 1. Giấy ghi chép quá trình xảy ra hoặc kết quả điều tra một sự việc: Công an đã lập biên bản 2. Tờ ghi chép quá trình diễn biến của một buổi họp hoặc của một hội nghị: Ban thư đã ghi biên bản buổi thảo luận.