biến tấu

  1. (mus.) varier
    • Biến tấu một điệu nhạc
      varier un air
  2. variation
    • Biến tấu cho pi-a-nô
      variation pour piano
biến tấu
Bản nhạc này là một biến tấu thú vị trên một giai điệu dân ca quen thuộc.