biết ơn

  1. Thankful, grateful
    • tỏ lòng biết ơn sâu sắc
      to show deep gratitude

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biết ơn"

biết ơn
Một em bé ôm chặt mẹ để tỏ lòng biết ơn.