biểu tình

verb
  1. To demonstrate
    • xuống đường biểu tình
      to take to the streets
    • biểu tình ngồi
      to stage a sit-down demonstration, to stage a sit-in
biểu tình
Một nhóm người cầm biểu ngữ và đi bộ trên đường phố trong một cuộc biểu tình ôn hòa.