biểu thị

  1. témoigner; manifester; exprimer
    • Biểu thị lòng biết ơn
      témoigner de la reconnaissance
    • Biểu thị ý chí
      manifester sa volonté
    • Từ biểu thị một ý hay
      mot qui exprime une belle idée
biểu thị
Màu đỏ trong đèn tín hiệu biểu thị lệnh dừng lại.