biện bác

verb
  1. To reason, to argue
    • người tài biện bác
      a person with a talent for arguing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biện bác"

biện bác
Anh ấy đã biện bác rất hùng hồn để bảo vệ luận điểm của mình trước hội đồng.