biaural

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới, , hoặc nghe bằng hai tai: "Biaural" (thường được viết "binaural") một tính từ mô tả bất cứ điều liên quan đến việc sử dụng cả hai tai để nghe hoặc cảm nhận âm thanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Biaural recording techniques create a realistic sound experience. (Kỹ thuật ghi âm biaural tạo ra trải nghiệm âm thanh chân thực.)
    • Humans have biaural hearing, which helps us locate the source of sounds. (Con người thính giác biaural, giúp chúng ta xác định vị trí nguồn phát âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biaural beats": Sóng não lập thể.
    • Some people listen to biaural beats for meditation or focus. (Một số người nghe sóng não lập thể để thiền định hoặc tập trung.) Lưu ý: "Biaural beats" một thuật ngữ chuyên ngành trong âm thanh tâm lý học, chỉ một hiệu ứng âm thanh được tạo ra khi mỗi tai nghe một tần số hơi khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Binaural (adj): Đây cách viết phổ biến chính xác hơn của "biaural". Cả hai cùng nghĩa.
    • Binaural audio is essential for virtual reality headsets. (Âm thanh lập thể yếu tố thiết yếu cho tai nghe thực tế ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-eared: hai tai (nghĩa đen, ít dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Stereophonic: Lập thể (thường dùng cho âm thanh phát ra từ hai hoặc nhiều nguồn, khác biệt tinh tế với "binaural" âm thanh được thu/ghi riêng cho từng tai).
Từ trái nghĩa
  • Monaural / Mono: Đơn âm (chỉ liên quan đến hoặc sử dụng một tai hoặc một kênh âm thanh).
    • Old radios often produced monaural sound. (Những chiếc radio thường phát ra âm thanh đơn.)
Adjective
  1. liên quan tới, , hoặc nghe bằng hai tai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự